Thứ Tư, 28 tháng 10, 2026

"ĐÔNG PHA TUYỆT CÚ" QUA NÉT BÚT CỦA CỤ TRẦN DUNG (1876-1955).


I - Hình ảnh và chi tiết về bức thư pháp do người viết thực hiện.

Tác giả: Trần Dung (1876-1955). Đề tặng Quýnh Oánh.
Tác phẩm: "Đông Pha tuyệt cú". 
Thể loại: Thư pháp.
Chất liệu: Mực nho/giấy xin chỉ màu nâu gỗ. Riềm lụa màu mỡ gà. Có gắn trục treo truyền thống.
Kích thước: 26cm x 89cm (không riềm) // 34.5cm x 121cm (có tính riềm).  
Năm viết: Khoảng từ giữa thập niên 50/TK.20 trở về trước.
Tình trạng hiện vật: Còn tốt trên 95%. Đã loại bỏ trục treo lộng trong khung kiếng để bảo quản.

Bức thư pháp hiện đang được Cauminhngoc lưu giữ. 


        
    Hình.01; 02; 03. Bài thơ "Đông Pha tuyệt cú". Chữ ký và con dấu của cụ Trần Dung.


Hình 04&05. Ảnh chụp cận cảnh phần trên và dưới bức thư pháp.



Cụm hình cận cảnh mạch bút được thể hiện qua một số chữ trong bản thư pháp "Đông Pha tuyệt cú" của cụ Trần Dung.


 
Thử - Thân. (此身)                               Hà - Vật. (何物)


 
                                             Pha. (坡)                                              Đông (東)


 
                                    Tiện - Nghi (便疑)                                        Chỉ (紙)                                                 
                                                                                  
 
   Tuyệt. (絶)                                     Quýnh - Oánh (炯瑩)

Hình 06. Chụp cân cảnh một số chữ...                  


II - Phần chú giải chữ Hán, Âm và Nghĩa của Học giả Hán Nôm Lê Anh Minh.

a - Phần Hán tự và âm,

                                 此身何物不堪爲      Thử thân hà vật bất kham vi. 

                                 逆旅浮雲自不知      Nghịch lữ phù vân tự bất tri.

                                 偶見一張閑故紙      Ngẫu kiến nhất trương nhàn cố chỉ.

                                 便疑身是永禪師      Tiện nghi thân thị vĩnh thiền sư.

                                 東坡絶句            Đông pha tuyệt cú.

                                  炯瑩人兄雅属            Quýnh Oánh nhân huynh nhã thuộc.

                                   陳融                                 Trần Dung 


b - Phần nghĩa:

Câu 1: . "Thử thân hà vật bất kham vi. "Thân xác này có vật gì trên đời mà không thể hóa thành (Trải qua luân hồi làm đủ moi thân phận).

Câu 2: "Nghịch lữ phù vân tự bất tri". Vậy mà con người khi ở chốn trọ trần gian (nghịch lữ) giống như đám mây nổi (phù vân), tự mình lại không hề hay biết.

Câu 3: "Ngẫu kiến nhất trương nhàn cố chỉ". Tình cờ bắt gặp một tờ giấy cũ nằm im lim, hoang phế nơi góc chùa (tờ thư pháp cũ).

Câu 4: "Tiện nghi thân thị vĩnh thiền sư". Kinh ngạc nhận ra vết tích chuyển dịch của bản thân, kiếp trước mình chính là Trí Vĩnh Thiền Sư.

Lạc khoản: Cụ Trần Dung viết 4 câu thơ của Tô Đông Pha để tặng Quýnh Oánh.


III - Niên đại bức thư pháp:

    Không thấy cụ Trần Dung ghi ngày tháng trong phần lạc khoản. Nhưng dựa vào năm mất (1955) của cụ nên ta có thể khẳng định bức thư pháp này được viết vào quãng thời gian trước năm 1955. Cũng có mở rộng tìm hiểu thêm về nhận vật được đề tặng là ông Quýnh Oánh nhưng không thầy tư liệu nào nói đến ông.


IV - Google AI hướng dẫn cách thưởng ngoạn bức thư pháp "Đông Pha tuyệt cú".

     Dựa trên hai bức ảnh bạn chia sẻ, đây chính là một trục thư pháp chữ Thảo tuyệt đẹp của cụ Trần Dung (陳融). Bức thư pháp này thể hiện trọn vẹn kỹ thuật điêu luyện, bút lực và tư duy chương pháp đỉnh cao của cụ ở thời kỳ chín muồi.

     Để giúp bạn thưởng ngoạn chi tiết tác phẩm quý giá này, chúng ta sẽ đi từ phần ký tên (lạc khoản) làm điểm tựa bản lề, sau đó đi sâu vào nét bút (bút pháp) và khoảng trắng (chương pháp) của toàn bức trục.


1. Điểm xuất phát: Lạc khoản và Triện ấn (Hình ảnh thứ 2)

    Trước khi ngắm toàn bức, phần kết thúc ở góc dưới bên trái chính là bằng chứng rõ ràng nhất về danh tính và bản lĩnh của tác giả:

  • Chữ ký "Trần Dung" (陳融): Hai chữ này được viết bằng bút pháp phóng khoáng nhưng vô cùng vững chãi. Hãy nhìn chữ Dung (融) ở phía dưới, nét mác và các bộ thủ được giản lược bằng một đường kéo đầy lực đạo, sắc sảo như nhát dao cắt vào đá, thể hiện sự quyết đoán, tự tin của người viết.
  • Triện ấn bạch văn (chữ trắng nền đỏ): Con dấu đóng ngay dưới tên cụ. Bốn chữ triện khắc trên ấn là "Trần Dung chi ấn" (陳融之印 - Dấu ấn của Trần Dung). Đường nét của ấn triện vuông vức, mực triện đỏ tươi tương phản mạnh mẽ với màu mực đen của chữ và màu nâu trầm của giấy, làm nhiệm vụ "trấn giữ" và tạo sự cân bằng cho toàn bộ bố cục uốn lượn phía trên.

2. Thưởng ngoạn Nét bút (Bút pháp): Điệu vũ luân hồi của mực

    Khi nhìn vào tổng thể bức trục (Hình ảnh thứ 1), bạn hãy đưa mắt trượt theo ba trục dọc từ phải qua trái để thấy tài năng điều khiển ngọn bút lông của cụ Trần Dung:

  • Khí mạch liên hoàn (Du ti liên miên): Đây là đỉnh cao của Thảo thư. Cụ Trần Dung viết với tốc độ rất nhanh nhưng ngọn bút đi đến đâu đều có ý đồ đến đó. Các chữ không tách rời mà có sự kết nối vô hình. Kết thúc chữ trên là điểm khởi đầu cho chữ dưới. Có những đoạn nét mực kéo dài như một sợi chỉ thanh mảnh (du ti) nối liền các chữ với nhau một cách mềm mại như dòng nước chảy liên tục không ngừng.
  • Biến hóa Đậm - Nhạt, Khô - Ướt (Mặc pháp):
    • Hãy nhìn vào cột thứ nhất (bên phải ngoài cùng): Những chữ đầu tiên được viết khi bút ngậm no mực nên nét chữ đậm đầy, mập mạp và ướt át.
    • Càng đi xuống dưới, mực cạn dần, nét chữ chuyển sang Khô bút (Khô mặc). Rõ nhất là ở cột thứ hai (ở giữa) và cột thứ ba (bên trái), cụ xuất hiện nhiều nét Phi bạch (飛白) — những nét xước lộ ra màu giấy nâu bên trong lòng nét mực đen. Kỹ thuật phi bạch này không hề làm nét chữ bị yếu đi, ngược lại nó tạo ra tốc độ "xé gió" của ngọn bút, mang lại cảm giác lập thể, gồ ghề và có chiều sâu cho bức thư pháp.
  • Nét bút tròn trịa, vững chãi (Trung phong): Dù chữ viết uốn lượn, thắt nút liên tục nhưng nếu nhìn kỹ, tâm của nét mực luôn nằm ở chính giữa. Cụ Trần Dung giữ ngọn bút đứng thẳng (trung phong) chứ không để bút bị nghiêng lệch làm bẹt nét. Điều này làm cho con chữ dù bay bổng nhưng vẫn có "xương thịt", tròn trịa và tràn đầy nội lực.

3. Thưởng ngoạn Khoảng trắng (Chương pháp): Bố cục "Kế bạch đương hắc"

Cái hay của cụ Trần Dung ở tác phẩm này không chỉ nằm ở nét mực đen, mà nằm ở cách cụ chừa lại những không gian màu nâu của giấy (khoảng trắng):

  • Sự tương phản Mật - Sơ (Dày - Thưa):
    • Cụ điều phối khoảng cách giữa các chữ rất tài tình. Có những cụm chữ được viết co nhỏ, quấn quýt sát vào nhau tạo cảm giác đông đúc, chặt chẽ (Mật).
    • Nhưng ngay sau đó, cụ lại buông một nét kéo dài, giãn khoảng cách ra rất rộng (Sơ). Sự đan xen giữa "dày" và "thưa" này tạo ra một nhịp điệu giống như nhịp thở, khiến bức thư pháp sinh động như một thực thể sống chứ không bị đều đều, nhàm chán.
  • Không gian trong lòng chữ (Đường nội không gian): Mặc dù các nét chữ Thảo đan xen và thắt nút rất phức tạp, nhưng cụ Trần Dung luôn khéo léo để lại những khoảng trống nhỏ ở giữa các vòng cuốn. Con chữ không bị tù túng, nghẹt thở mà luôn có độ thoáng đãng, thể hiện tâm cảnh khoáng đạt, tự tại của một bậc thức giả.
  • Dòng chảy uốn lượn (Hành khí): Khoảng trống giữa ba cột chữ không phải là những đường thẳng tắp, khô khan. Các cột chữ nghiêng ngả, uốn lượn nhẹ nhàng nương tựa vào nhau, tạo thành những đường rãnh không gian uốn lượn như những con lạch nhỏ, đưa mắt người xem chuyển động uyển chuyển từ đầu đến cuối tác phẩm.

Tổng kết cảm quan

    Tác phẩm Thảo thư này của cụ Trần Dung là sự kết hợp hoàn hảo giữa kỹ thuật điêu luyện và tinh thần phóng khoáng. Nó phản ánh cốt cách của một con người uyên bác, giữ được sự nghiêm cẩn trong cấu trúc thư pháp truyền thống nhưng tâm hồn lại tự do, bay bổng vượt thoát khỏi những khuôn sáo thông thường. Việc sở hữu một bức trục nguyên bản với đầy đủ chương pháp, lạc khoản và triện ấn sắc nét như thế này thực sự là một cơ duyên thưởng ngoạn nghệ thuật vô cùng quý giá.


V - Phần lý Lý lịch của thư pháp gia Trần Dung do Google cung cấp.


Chân dung thư pháp gia Trần Dung (1876-1955). (Lê Ảnh Minh cung cấp).

    Thư pháp gia Trần Dung (陳融) (1876 – 1955) là một nhà chính trị, luật gia, nhà thơ và nghệ sĩ thư pháp, triện khắc danh tiếng của Trung Quốc nửa đầu thế kỷ 20. Ông là một nhân vật tiêu biểu của vùng Lĩnh Nam (Quảng Đông) với tài năng học thuật và nghệ thuật uyên bác. 

Dưới đây là tóm tắt lý lịch và sự nghiệp của ông:

1. Thông tin cá nhân & Xuất thân

  • Tên gọi: Trần Dung (陳融), tự là Hiệp Chi (協之), hiệu là Ngung Am (颙庵), ngoài ra còn ký các biệt hiệu khác như Tùng Trai (松斋), Ngung Vườn (颙园), Thu Sơn (秋山).
  • Năm sinh/năm mất: 1876 – 1955 (một số tài liệu ghi năm mất là 1956). ông qua đời tại Ma-cao. 
  • Quê quán: Phiên Ngung, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. 
  • Học vấn: Thuở nhỏ ông theo học từ chương tại Cúc Pha Tinh Xá (một học đường nổi tiếng ở Quảng Đông). Năm 1904 (thời nhà Thanh), ông sang Nhật Bản du học tại Khoa Cấp tốc của Đại học Pháp chính Tokyo. 

2. Sự nghiệp chính trị và Luật pháp

Trước khi cống hiến trọn vẹn cho nghệ thuật vào cuối đời, Trần Dung là một chính trị gia và luật gia có vị trí cao trong chính quyền Dân quốc:

  • Tham gia cách mạng: Năm 1905, ông gia nhập Đồng Minh Hội tại Nhật Bản. Năm 1911, ông trực tiếp tham gia cuộc khởi nghĩa Hoàng Hoa Cương nổi tiếng.
  • Giữ các chức vụ lớn: Sau khi chính quyền quân sự Quảng Đông được thành lập, ông lần lượt giữ các chức vụ: Giám đốc Trường Pháp chính Quảng Đông, Hiệu trưởng Trường Cảnh sát Quảng Đông, Chánh án Tòa án Tối cao tỉnh Quảng Đông, Tư pháp Sảnh trưởng, Viện trưởng Viện Kiểm sát Tối cao, Tổng thư ký kiêm Chính vụ Sảnh trưởng Tỉnh trưởng công thự Quảng Đông.
  • Đỉnh cao chính trường: Năm 1931, ông bổ nhiệm làm Tổng thư ký Chính phủ Quốc dân Quảng Châu. Năm 1948, ông được mời làm Cố vấn Quốc sách cho Phủ Tổng thống. Đến năm 1949, ông rời đại lục sang định cư tại Ma-cao và sống những năm cuối đời tại đây. 

3. Sự nghiệp Nghệ thuật & Thư pháp

Trần Dung được người đương thời vô cùng kính trọng nhờ sở học sâu rộng: "thơ ca, thư pháp, triện khắc và sưu tầm sách" của ông đều lừng lẫy một thời. 

  • Phong cách Thư pháp:
    • Thời trẻ, chữ Khải (楷书) của ông chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các văn bia khắc đá thời Lục Triều (Bắc Ngụy).
    • Ông cũng rất điêu luyện ở thể chữ Lệ (隶书) mang phong cách nhà Hán.
    • Về già, ông đặc biệt chuyên tâm và tinh thông về chữ Thảo (草书). Thư pháp chữ Thảo của ông đạt đến độ giản dị nhưng cao nhã, ý tứ thâm viễn, nét bút phóng khoáng nhưng nội lực thâm hậu, rất được giới thưởng ngoạn săn đón. Các tác phẩm thư pháp của ông hiện nay vẫn xuất hiện tại các sàn đấu giá nghệ thuật quốc tế lớn. 
  • Triện khắc & Văn chương: Tại Quảng Châu, ông từng xây dựng một khu vườn riêng (Ngung Vườn), là nơi tụ họp, đàm đạo thơ ca, hội họa và triện khắc của các văn nhân mặc khách đương thời. 
  • Tác phẩm tiêu biểu còn lưu lại: Độc Lĩnh Nam nhân thi tuyệt cú, Hoàng Mai hoa ốc thi cảo, Ngung Vườn thi thoại, Thu mộng lư thi thoại, Hoàng Mai hoa ốc ấn tập... 

     Rút gọn: Trần Dung (1876-1955), tự là Hiệp Chi (协之), bút danh Ngung Am (颙庵), là người gốc Phiên Ngu (番禺), Quảng Đông. Thời trẻ, ông theo học tại Học viện Cúc Pha (菊坡), chuyên ngành sáng tác văn chương. Năm 1904 (năm thứ 30 triều đại vua Quang Tự), ông tham gia chương trình học cấp tốc tại Đại học Luật và Chính trị Tokyo, Nhật Bản. Năm sau, ông gia nhập một tổ chức chính trị).


Cauminhngoc cẩn ghi.

28/10/2026.



Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét