I - Hình ảnh và chi tiết về bức thư pháp do người viết thực hiện.
此身何物不堪爲
逆旅浮雲自不知
偶見一張閑故紙
便疑身是永禪師
東坡絶句 Đông pha tuyệt cú.
炯瑩人兄雅属 Quýnh Oánh nhân huynh nhã thuộc.
陳融 Trần Dung
b - Phần nghĩa:
Câu 1: . "Thử thân hà vật bất kham vi. "Thân xác này có vật gì trên đời mà không thể hóa thành (Trải qua luân hồi làm đủ moi thân phận).
Câu 2: "Nghịch lữ phù vân tự bất tri". Vậy mà con người khi ở chốn trọ trần gian (nghịch lữ) giống như đám mây nổi (phù vân), tự mình lại không hề hay biết.
Câu 3: "Ngẫu kiến nhất trương nhàn cố chỉ". Tình cờ bắt gặp một tờ giấy cũ nằm im lim, hoang phế nơi góc chùa (tờ thư pháp cũ).
Câu 4: "Tiện nghi thân thị vĩnh thiền sư". Kinh ngạc nhận ra vết tích chuyển dịch của bản thân, kiếp trước mình chính là Trí Vĩnh Thiền Sư.
Lạc khoản: Cụ Trần Dung viết 4 câu thơ của Tô Đông Pha để tặng Quýnh Oánh.
III - Niên đại bức thư pháp:
Không thấy cụ Trần Dung ghi ngày tháng trong phần lạc khoản. Nhưng dựa vào năm mất (1955) của cụ nên ta có thể khẳng định bức thư pháp này được viết vào quãng thời gian trước năm 1955. Cũng có mở rộng tìm hiểu thêm về nhận vật được đề tặng là ông Quýnh Oánh nhưng không thầy tư liệu nào nói đến ông.
IV - Google AI hướng dẫn cách thưởng ngoạn bức thư pháp "Đông Pha tuyệt cú".
Dựa trên hai bức ảnh bạn chia sẻ, đây chính là một trục thư
pháp chữ Thảo tuyệt đẹp của cụ Trần Dung (陳融). Bức thư pháp này
thể hiện trọn vẹn kỹ thuật điêu luyện, bút lực và tư duy chương pháp đỉnh cao của
cụ ở thời kỳ chín muồi.
Để giúp bạn thưởng ngoạn chi tiết tác phẩm quý giá này,
chúng ta sẽ đi từ phần ký tên (lạc khoản) làm điểm tựa bản lề, sau đó đi
sâu vào nét bút (bút pháp) và khoảng trắng (chương pháp) của toàn
bức trục.
1. Điểm xuất phát: Lạc khoản và Triện ấn (Hình ảnh thứ 2)
Trước khi ngắm toàn bức, phần kết thúc ở góc dưới bên trái
chính là bằng chứng rõ ràng nhất về danh tính và bản lĩnh của tác giả:
- Chữ
ký "Trần Dung" (陳融): Hai chữ này được viết bằng
bút pháp phóng khoáng nhưng vô cùng vững chãi. Hãy nhìn chữ Dung (融)
ở phía dưới, nét mác và các bộ thủ được giản lược bằng một đường kéo đầy lực
đạo, sắc sảo như nhát dao cắt vào đá, thể hiện sự quyết đoán, tự tin của
người viết.
- Triện
ấn bạch văn (chữ trắng nền đỏ): Con dấu đóng ngay dưới tên cụ. Bốn chữ
triện khắc trên ấn là "Trần Dung chi ấn" (陳融之印
- Dấu ấn của Trần Dung). Đường nét của ấn triện vuông vức, mực triện đỏ
tươi tương phản mạnh mẽ với màu mực đen của chữ và màu nâu trầm của giấy,
làm nhiệm vụ "trấn giữ" và tạo sự cân bằng cho toàn bộ bố cục uốn
lượn phía trên.
2. Thưởng ngoạn Nét bút (Bút pháp): Điệu vũ luân hồi của
mực
Khi nhìn vào tổng thể bức trục (Hình ảnh thứ 1), bạn hãy đưa
mắt trượt theo ba trục dọc từ phải qua trái để thấy tài năng điều khiển ngọn
bút lông của cụ Trần Dung:
- Khí
mạch liên hoàn (Du ti liên miên): Đây là đỉnh cao của Thảo thư. Cụ Trần
Dung viết với tốc độ rất nhanh nhưng ngọn bút đi đến đâu đều có ý đồ đến
đó. Các chữ không tách rời mà có sự kết nối vô hình. Kết thúc chữ trên là
điểm khởi đầu cho chữ dưới. Có những đoạn nét mực kéo dài như một sợi chỉ
thanh mảnh (du ti) nối liền các chữ với nhau một cách mềm mại như dòng nước
chảy liên tục không ngừng.
- Biến
hóa Đậm - Nhạt, Khô - Ướt (Mặc pháp):
- Hãy
nhìn vào cột thứ nhất (bên phải ngoài cùng): Những chữ đầu tiên được
viết khi bút ngậm no mực nên nét chữ đậm đầy, mập mạp và ướt át.
- Càng
đi xuống dưới, mực cạn dần, nét chữ chuyển sang Khô bút (Khô mặc).
Rõ nhất là ở cột thứ hai (ở giữa) và cột thứ ba (bên trái),
cụ xuất hiện nhiều nét Phi bạch (飛白) — những nét xước lộ ra
màu giấy nâu bên trong lòng nét mực đen. Kỹ thuật phi bạch này không hề
làm nét chữ bị yếu đi, ngược lại nó tạo ra tốc độ "xé gió" của
ngọn bút, mang lại cảm giác lập thể, gồ ghề và có chiều sâu cho bức thư
pháp.
- Nét
bút tròn trịa, vững chãi (Trung phong): Dù chữ viết uốn lượn, thắt nút
liên tục nhưng nếu nhìn kỹ, tâm của nét mực luôn nằm ở chính giữa. Cụ Trần
Dung giữ ngọn bút đứng thẳng (trung phong) chứ không để bút bị nghiêng lệch
làm bẹt nét. Điều này làm cho con chữ dù bay bổng nhưng vẫn có "xương
thịt", tròn trịa và tràn đầy nội lực.
3. Thưởng ngoạn Khoảng trắng (Chương pháp): Bố cục
"Kế bạch đương hắc"
Cái hay của cụ Trần Dung ở tác phẩm này không chỉ nằm ở nét
mực đen, mà nằm ở cách cụ chừa lại những không gian màu nâu của giấy (khoảng trắng):
- Sự
tương phản Mật - Sơ (Dày - Thưa):
- Cụ
điều phối khoảng cách giữa các chữ rất tài tình. Có những cụm chữ được viết
co nhỏ, quấn quýt sát vào nhau tạo cảm giác đông đúc, chặt chẽ (Mật).
- Nhưng
ngay sau đó, cụ lại buông một nét kéo dài, giãn khoảng cách ra rất rộng
(Sơ). Sự đan xen giữa "dày" và "thưa" này tạo ra một
nhịp điệu giống như nhịp thở, khiến bức thư pháp sinh động như một thực
thể sống chứ không bị đều đều, nhàm chán.
- Không
gian trong lòng chữ (Đường nội không gian): Mặc dù các nét chữ Thảo
đan xen và thắt nút rất phức tạp, nhưng cụ Trần Dung luôn khéo léo để lại
những khoảng trống nhỏ ở giữa các vòng cuốn. Con chữ không bị tù túng, nghẹt
thở mà luôn có độ thoáng đãng, thể hiện tâm cảnh khoáng đạt, tự tại của một
bậc thức giả.
- Dòng
chảy uốn lượn (Hành khí): Khoảng trống giữa ba cột chữ không phải là
những đường thẳng tắp, khô khan. Các cột chữ nghiêng ngả, uốn lượn nhẹ
nhàng nương tựa vào nhau, tạo thành những đường rãnh không gian uốn lượn
như những con lạch nhỏ, đưa mắt người xem chuyển động uyển chuyển từ đầu đến
cuối tác phẩm.
Tổng kết cảm quan
Tác phẩm Thảo thư này của cụ Trần Dung là sự kết hợp hoàn hảo
giữa kỹ thuật điêu luyện và tinh thần phóng khoáng. Nó phản ánh cốt
cách của một con người uyên bác, giữ được sự nghiêm cẩn trong cấu trúc thư pháp
truyền thống nhưng tâm hồn lại tự do, bay bổng vượt thoát khỏi những khuôn sáo
thông thường. Việc sở hữu một bức trục nguyên bản với đầy đủ chương pháp, lạc
khoản và triện ấn sắc nét như thế này thực sự là một cơ duyên thưởng ngoạn nghệ
thuật vô cùng quý giá.
Thư pháp gia Trần Dung (陳融) (1876 – 1955) là một
nhà chính trị, luật gia, nhà thơ và nghệ sĩ thư pháp, triện khắc danh tiếng của
Trung Quốc nửa đầu thế kỷ 20. Ông là một nhân vật tiêu biểu của vùng Lĩnh Nam
(Quảng Đông) với tài năng học thuật và nghệ thuật uyên bác.
Dưới đây là tóm tắt lý lịch và sự nghiệp của ông:
1. Thông tin cá nhân & Xuất thân
- Tên
gọi: Trần Dung (陳融), tự là Hiệp Chi (協之), hiệu là Ngung
Am (颙庵), ngoài ra còn ký
các biệt hiệu khác như Tùng Trai (松斋), Ngung Vườn (颙园), Thu Sơn (秋山).
- Năm
sinh/năm mất: 1876 – 1955 (một số tài liệu ghi năm mất là 1956). ông
qua đời tại Ma-cao.
- Quê
quán: Phiên Ngung, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc.
- Học
vấn: Thuở nhỏ ông theo học từ chương tại Cúc Pha Tinh Xá (một học đường
nổi tiếng ở Quảng Đông). Năm 1904 (thời nhà Thanh), ông sang Nhật Bản du học
tại Khoa Cấp tốc của Đại học Pháp chính Tokyo.
2. Sự nghiệp chính trị và Luật pháp
Trước khi cống hiến trọn vẹn cho nghệ thuật vào cuối đời, Trần
Dung là một chính trị gia và luật gia có vị trí cao trong chính quyền Dân quốc:
- Tham
gia cách mạng: Năm 1905, ông gia nhập Đồng Minh Hội tại Nhật Bản. Năm
1911, ông trực tiếp tham gia cuộc khởi nghĩa Hoàng Hoa Cương nổi tiếng.
- Giữ
các chức vụ lớn: Sau khi chính quyền quân sự Quảng Đông được thành lập,
ông lần lượt giữ các chức vụ: Giám đốc Trường Pháp chính Quảng Đông, Hiệu
trưởng Trường Cảnh sát Quảng Đông, Chánh án Tòa án Tối cao tỉnh Quảng
Đông, Tư pháp Sảnh trưởng, Viện trưởng Viện Kiểm sát Tối cao, Tổng thư ký
kiêm Chính vụ Sảnh trưởng Tỉnh trưởng công thự Quảng Đông.
- Đỉnh
cao chính trường: Năm 1931, ông bổ nhiệm làm Tổng thư ký Chính phủ Quốc
dân Quảng Châu. Năm 1948, ông được mời làm Cố vấn Quốc sách cho Phủ Tổng
thống. Đến năm 1949, ông rời đại lục sang định cư tại Ma-cao và sống những
năm cuối đời tại đây.
3. Sự nghiệp Nghệ thuật & Thư pháp
Trần Dung được người đương thời vô cùng kính trọng nhờ sở học
sâu rộng: "thơ ca, thư pháp, triện khắc và sưu tầm sách" của
ông đều lừng lẫy một thời.
- Phong
cách Thư pháp:
- Thời
trẻ, chữ Khải (楷书) của ông chịu ảnh hưởng
sâu sắc từ các văn bia khắc đá thời Lục Triều (Bắc Ngụy).
- Ông
cũng rất điêu luyện ở thể chữ Lệ (隶书) mang phong cách nhà
Hán.
- Về
già, ông đặc biệt chuyên tâm và tinh thông về chữ Thảo (草书). Thư pháp chữ Thảo của ông đạt đến độ
giản dị nhưng cao nhã, ý tứ thâm viễn, nét bút phóng khoáng nhưng nội lực
thâm hậu, rất được giới thưởng ngoạn săn đón. Các tác phẩm thư pháp của
ông hiện nay vẫn xuất hiện tại các sàn đấu giá nghệ thuật quốc tế lớn.
- Triện
khắc & Văn chương: Tại Quảng Châu, ông từng xây dựng một khu vườn
riêng (Ngung Vườn), là nơi tụ họp, đàm đạo thơ ca, hội họa và triện khắc của
các văn nhân mặc khách đương thời.
- Tác phẩm tiêu biểu còn lưu lại: Độc Lĩnh Nam nhân thi tuyệt cú, Hoàng Mai hoa ốc thi cảo, Ngung Vườn thi thoại, Thu mộng lư thi thoại, Hoàng Mai hoa ốc ấn tập...
Rút gọn: Trần Dung
(1876-1955), tự là Hiệp Chi (协之), bút danh Ngung Am (颙庵),
là người gốc Phiên Ngu (番禺), Quảng Đông. Thời trẻ, ông theo học
tại Học viện Cúc Pha (菊坡), chuyên ngành sáng tác văn chương.
Năm 1904 (năm thứ 30 triều đại vua Quang Tự), ông tham gia chương trình học cấp
tốc tại Đại học Luật và Chính trị Tokyo, Nhật Bản. Năm sau, ông gia nhập một tổ
chức chính trị).
Cauminhngoc cẩn ghi.
28/10/2026.








