Thứ Tư, 28 tháng 10, 2026

"ĐÔNG PHA TUYỆT CÚ" QUA NÉT BÚT CỦA CỤ TRẦN DUNG (1876-1955).


I - Hình ảnh và chi tiết về bức thư pháp do người viết thực hiện.

Tác giả: Trần Dung (1876-1955). Đề tặng Quýnh Oánh.
Tác phẩm: "Đông Pha tuyệt cú". 
Thể loại: Thư pháp.
Chất liệu: Mực nho/giấy xin chỉ màu nâu gỗ. Riềm lụa màu mỡ gà. Có gắn trục treo truyền thống.
Kích thước: 26cm x 89cm (không riềm) // 34.5cm x 121cm (có tính riềm).  
Năm viết: Khoảng từ giữa thập niên 50/TK.20 trở về trước.
Tình trạng hiện vật: Còn tốt trên 95%. Đã loại bỏ trục treo lộng trong khung kiếng để bảo quản.

Bức thư pháp hiện đang được Cauminhngoc lưu giữ. 


        
    Hình.01; 02; 03. Bài thơ "Đông Pha tuyệt cú". Chữ ký và con dấu của cụ Trần Dung.


Hình 04&05. Ảnh chụp cận cảnh phần trên và dưới bức thư pháp.



Cụm hình cận cảnh mạch bút được thể hiện qua một số chữ trong bản thư pháp "Đông Pha tuyệt cú" của cụ Trần Dung.


 
Thử - Thân. (此身)                               Hà - Vật. (何物)


 
                                             Pha. (坡)                                              Đông (東)


 
                                    Tiện - Nghi (便疑)                                        Chỉ (紙)                                                 
                                                                                  
 
   Tuyệt. (絶)                                     Quýnh - Oánh (炯瑩)

Hình 06. Chụp cân cảnh một số chữ...                  


II - Phần chú giải chữ Hán, Âm và Nghĩa của Học giả Hán Nôm Lê Anh Minh.

a - Phần Hán tự và âm,

                                 此身何物不堪爲      Thử thân hà vật bất kham vi. 

                                 逆旅浮雲自不知      Nghịch lữ phù vân tự bất tri.

                                 偶見一張閑故紙      Ngẫu kiến nhất trương nhàn cố chỉ.

                                 便疑身是永禪師      Tiện nghi thân thị vĩnh thiền sư.

                                 東坡絶句            Đông pha tuyệt cú.

                                  炯瑩人兄雅属            Quýnh Oánh nhân huynh nhã thuộc.

                                   陳融                                 Trần Dung 


b - Phần nghĩa:

Câu 1: . "Thử thân hà vật bất kham vi. "Thân xác này có vật gì trên đời mà không thể hóa thành (Trải qua luân hồi làm đủ moi thân phận).

Câu 2: "Nghịch lữ phù vân tự bất tri". Vậy mà con người khi ở chốn trọ trần gian (nghịch lữ) giống như đám mây nổi (phù vân), tự mình lại không hề hay biết.

Câu 3: "Ngẫu kiến nhất trương nhàn cố chỉ". Tình cờ bắt gặp một tờ giấy cũ nằm im lim, hoang phế nơi góc chùa (tờ thư pháp cũ).

Câu 4: "Tiện nghi thân thị vĩnh thiền sư". Kinh ngạc nhận ra vết tích chuyển dịch của bản thân, kiếp trước mình chính là Trí Vĩnh Thiền Sư.

Lạc khoản: Cụ Trần Dung viết 4 câu thơ của Tô Đông Pha để tặng Quýnh Oánh.


III - Niên đại bức thư pháp:

    Không thấy cụ Trần Dung ghi ngày tháng trong phần lạc khoản. Nhưng dựa vào năm mất (1955) của cụ nên ta có thể khẳng định bức thư pháp này được viết vào quãng thời gian trước năm 1955. Cũng có mở rộng tìm hiểu thêm về nhận vật được đề tặng là ông Quýnh Oánh nhưng không thầy tư liệu nào nói đến ông.


IV - Google AI hướng dẫn cách thưởng ngoạn bức thư pháp "Đông Pha tuyệt cú".

     Dựa trên hai bức ảnh bạn chia sẻ, đây chính là một trục thư pháp chữ Thảo tuyệt đẹp của cụ Trần Dung (陳融). Bức thư pháp này thể hiện trọn vẹn kỹ thuật điêu luyện, bút lực và tư duy chương pháp đỉnh cao của cụ ở thời kỳ chín muồi.

     Để giúp bạn thưởng ngoạn chi tiết tác phẩm quý giá này, chúng ta sẽ đi từ phần ký tên (lạc khoản) làm điểm tựa bản lề, sau đó đi sâu vào nét bút (bút pháp) và khoảng trắng (chương pháp) của toàn bức trục.


1. Điểm xuất phát: Lạc khoản và Triện ấn (Hình ảnh thứ 2)

    Trước khi ngắm toàn bức, phần kết thúc ở góc dưới bên trái chính là bằng chứng rõ ràng nhất về danh tính và bản lĩnh của tác giả:

  • Chữ ký "Trần Dung" (陳融): Hai chữ này được viết bằng bút pháp phóng khoáng nhưng vô cùng vững chãi. Hãy nhìn chữ Dung (融) ở phía dưới, nét mác và các bộ thủ được giản lược bằng một đường kéo đầy lực đạo, sắc sảo như nhát dao cắt vào đá, thể hiện sự quyết đoán, tự tin của người viết.
  • Triện ấn bạch văn (chữ trắng nền đỏ): Con dấu đóng ngay dưới tên cụ. Bốn chữ triện khắc trên ấn là "Trần Dung chi ấn" (陳融之印 - Dấu ấn của Trần Dung). Đường nét của ấn triện vuông vức, mực triện đỏ tươi tương phản mạnh mẽ với màu mực đen của chữ và màu nâu trầm của giấy, làm nhiệm vụ "trấn giữ" và tạo sự cân bằng cho toàn bộ bố cục uốn lượn phía trên.

2. Thưởng ngoạn Nét bút (Bút pháp): Điệu vũ luân hồi của mực

    Khi nhìn vào tổng thể bức trục (Hình ảnh thứ 1), bạn hãy đưa mắt trượt theo ba trục dọc từ phải qua trái để thấy tài năng điều khiển ngọn bút lông của cụ Trần Dung:

  • Khí mạch liên hoàn (Du ti liên miên): Đây là đỉnh cao của Thảo thư. Cụ Trần Dung viết với tốc độ rất nhanh nhưng ngọn bút đi đến đâu đều có ý đồ đến đó. Các chữ không tách rời mà có sự kết nối vô hình. Kết thúc chữ trên là điểm khởi đầu cho chữ dưới. Có những đoạn nét mực kéo dài như một sợi chỉ thanh mảnh (du ti) nối liền các chữ với nhau một cách mềm mại như dòng nước chảy liên tục không ngừng.
  • Biến hóa Đậm - Nhạt, Khô - Ướt (Mặc pháp):
    • Hãy nhìn vào cột thứ nhất (bên phải ngoài cùng): Những chữ đầu tiên được viết khi bút ngậm no mực nên nét chữ đậm đầy, mập mạp và ướt át.
    • Càng đi xuống dưới, mực cạn dần, nét chữ chuyển sang Khô bút (Khô mặc). Rõ nhất là ở cột thứ hai (ở giữa) và cột thứ ba (bên trái), cụ xuất hiện nhiều nét Phi bạch (飛白) — những nét xước lộ ra màu giấy nâu bên trong lòng nét mực đen. Kỹ thuật phi bạch này không hề làm nét chữ bị yếu đi, ngược lại nó tạo ra tốc độ "xé gió" của ngọn bút, mang lại cảm giác lập thể, gồ ghề và có chiều sâu cho bức thư pháp.
  • Nét bút tròn trịa, vững chãi (Trung phong): Dù chữ viết uốn lượn, thắt nút liên tục nhưng nếu nhìn kỹ, tâm của nét mực luôn nằm ở chính giữa. Cụ Trần Dung giữ ngọn bút đứng thẳng (trung phong) chứ không để bút bị nghiêng lệch làm bẹt nét. Điều này làm cho con chữ dù bay bổng nhưng vẫn có "xương thịt", tròn trịa và tràn đầy nội lực.

3. Thưởng ngoạn Khoảng trắng (Chương pháp): Bố cục "Kế bạch đương hắc"

Cái hay của cụ Trần Dung ở tác phẩm này không chỉ nằm ở nét mực đen, mà nằm ở cách cụ chừa lại những không gian màu nâu của giấy (khoảng trắng):

  • Sự tương phản Mật - Sơ (Dày - Thưa):
    • Cụ điều phối khoảng cách giữa các chữ rất tài tình. Có những cụm chữ được viết co nhỏ, quấn quýt sát vào nhau tạo cảm giác đông đúc, chặt chẽ (Mật).
    • Nhưng ngay sau đó, cụ lại buông một nét kéo dài, giãn khoảng cách ra rất rộng (Sơ). Sự đan xen giữa "dày" và "thưa" này tạo ra một nhịp điệu giống như nhịp thở, khiến bức thư pháp sinh động như một thực thể sống chứ không bị đều đều, nhàm chán.
  • Không gian trong lòng chữ (Đường nội không gian): Mặc dù các nét chữ Thảo đan xen và thắt nút rất phức tạp, nhưng cụ Trần Dung luôn khéo léo để lại những khoảng trống nhỏ ở giữa các vòng cuốn. Con chữ không bị tù túng, nghẹt thở mà luôn có độ thoáng đãng, thể hiện tâm cảnh khoáng đạt, tự tại của một bậc thức giả.
  • Dòng chảy uốn lượn (Hành khí): Khoảng trống giữa ba cột chữ không phải là những đường thẳng tắp, khô khan. Các cột chữ nghiêng ngả, uốn lượn nhẹ nhàng nương tựa vào nhau, tạo thành những đường rãnh không gian uốn lượn như những con lạch nhỏ, đưa mắt người xem chuyển động uyển chuyển từ đầu đến cuối tác phẩm.

Tổng kết cảm quan

    Tác phẩm Thảo thư này của cụ Trần Dung là sự kết hợp hoàn hảo giữa kỹ thuật điêu luyện và tinh thần phóng khoáng. Nó phản ánh cốt cách của một con người uyên bác, giữ được sự nghiêm cẩn trong cấu trúc thư pháp truyền thống nhưng tâm hồn lại tự do, bay bổng vượt thoát khỏi những khuôn sáo thông thường. Việc sở hữu một bức trục nguyên bản với đầy đủ chương pháp, lạc khoản và triện ấn sắc nét như thế này thực sự là một cơ duyên thưởng ngoạn nghệ thuật vô cùng quý giá.


V - Phần lý Lý lịch của thư pháp gia Trần Dung do Google cung cấp.


Chân dung thư pháp gia Trần Dung (1876-1955). (Lê Ảnh Minh cung cấp).

    Thư pháp gia Trần Dung (陳融) (1876 – 1955) là một nhà chính trị, luật gia, nhà thơ và nghệ sĩ thư pháp, triện khắc danh tiếng của Trung Quốc nửa đầu thế kỷ 20. Ông là một nhân vật tiêu biểu của vùng Lĩnh Nam (Quảng Đông) với tài năng học thuật và nghệ thuật uyên bác. 

Dưới đây là tóm tắt lý lịch và sự nghiệp của ông:

1. Thông tin cá nhân & Xuất thân

  • Tên gọi: Trần Dung (陳融), tự là Hiệp Chi (協之), hiệu là Ngung Am (颙庵), ngoài ra còn ký các biệt hiệu khác như Tùng Trai (松斋), Ngung Vườn (颙园), Thu Sơn (秋山).
  • Năm sinh/năm mất: 1876 – 1955 (một số tài liệu ghi năm mất là 1956). ông qua đời tại Ma-cao. 
  • Quê quán: Phiên Ngung, tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc. 
  • Học vấn: Thuở nhỏ ông theo học từ chương tại Cúc Pha Tinh Xá (một học đường nổi tiếng ở Quảng Đông). Năm 1904 (thời nhà Thanh), ông sang Nhật Bản du học tại Khoa Cấp tốc của Đại học Pháp chính Tokyo. 

2. Sự nghiệp chính trị và Luật pháp

Trước khi cống hiến trọn vẹn cho nghệ thuật vào cuối đời, Trần Dung là một chính trị gia và luật gia có vị trí cao trong chính quyền Dân quốc:

  • Tham gia cách mạng: Năm 1905, ông gia nhập Đồng Minh Hội tại Nhật Bản. Năm 1911, ông trực tiếp tham gia cuộc khởi nghĩa Hoàng Hoa Cương nổi tiếng.
  • Giữ các chức vụ lớn: Sau khi chính quyền quân sự Quảng Đông được thành lập, ông lần lượt giữ các chức vụ: Giám đốc Trường Pháp chính Quảng Đông, Hiệu trưởng Trường Cảnh sát Quảng Đông, Chánh án Tòa án Tối cao tỉnh Quảng Đông, Tư pháp Sảnh trưởng, Viện trưởng Viện Kiểm sát Tối cao, Tổng thư ký kiêm Chính vụ Sảnh trưởng Tỉnh trưởng công thự Quảng Đông.
  • Đỉnh cao chính trường: Năm 1931, ông bổ nhiệm làm Tổng thư ký Chính phủ Quốc dân Quảng Châu. Năm 1948, ông được mời làm Cố vấn Quốc sách cho Phủ Tổng thống. Đến năm 1949, ông rời đại lục sang định cư tại Ma-cao và sống những năm cuối đời tại đây. 

3. Sự nghiệp Nghệ thuật & Thư pháp

Trần Dung được người đương thời vô cùng kính trọng nhờ sở học sâu rộng: "thơ ca, thư pháp, triện khắc và sưu tầm sách" của ông đều lừng lẫy một thời. 

  • Phong cách Thư pháp:
    • Thời trẻ, chữ Khải (楷书) của ông chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các văn bia khắc đá thời Lục Triều (Bắc Ngụy).
    • Ông cũng rất điêu luyện ở thể chữ Lệ (隶书) mang phong cách nhà Hán.
    • Về già, ông đặc biệt chuyên tâm và tinh thông về chữ Thảo (草书). Thư pháp chữ Thảo của ông đạt đến độ giản dị nhưng cao nhã, ý tứ thâm viễn, nét bút phóng khoáng nhưng nội lực thâm hậu, rất được giới thưởng ngoạn săn đón. Các tác phẩm thư pháp của ông hiện nay vẫn xuất hiện tại các sàn đấu giá nghệ thuật quốc tế lớn. 
  • Triện khắc & Văn chương: Tại Quảng Châu, ông từng xây dựng một khu vườn riêng (Ngung Vườn), là nơi tụ họp, đàm đạo thơ ca, hội họa và triện khắc của các văn nhân mặc khách đương thời. 
  • Tác phẩm tiêu biểu còn lưu lại: Độc Lĩnh Nam nhân thi tuyệt cú, Hoàng Mai hoa ốc thi cảo, Ngung Vườn thi thoại, Thu mộng lư thi thoại, Hoàng Mai hoa ốc ấn tập... 

     Rút gọn: Trần Dung (1876-1955), tự là Hiệp Chi (协之), bút danh Ngung Am (颙庵), là người gốc Phiên Ngu (番禺), Quảng Đông. Thời trẻ, ông theo học tại Học viện Cúc Pha (菊坡), chuyên ngành sáng tác văn chương. Năm 1904 (năm thứ 30 triều đại vua Quang Tự), ông tham gia chương trình học cấp tốc tại Đại học Luật và Chính trị Tokyo, Nhật Bản. Năm sau, ông gia nhập một tổ chức chính trị).


Cauminhngoc cẩn ghi.

28/10/2026.



Thứ Năm, 15 tháng 10, 2026

“THỨ VẬN TÀO PHỤ KÝ HÁC NGUYÊN THÍ LẠC TÂN TRÀ" QUA NÉT BÚT CỦA MÃ VŨ.


Tác giả: Mã vũ.

Tác phẩm: Trà Đạo (Thứ vận tào phụ ký hác nguyên thí lạc tân trà). 
Thể loại: Thư pháp.
Chất liệu: Mực nho/giấy xin chỉ.
Kích thước: 125cm x 70cm (không riềm).  
Năm viết: Tân Mão (2011).
Tình trạng hiện vật: Còn tốt trên 70%.

Bức thư pháp hiện đang được Cauminhngoc lưu giữ. 



 I -  BÀI “THỨ VẬN TÀO PHỤ KÝ HÁC NGUYÊN THÍ LẠC TÂN TRÀ" (次韻曹輔寄壑源試烙新茶) QUA NÉT BÚT CỦA MÃ VŨ.


 Hình 01. “THỨ VẬN TÀO PHỤ KÝ HÁC NGUYÊN THÍ LẠC TÂN TRÀ" qua nét chữ của Mã Vũ. Mục nho/giấy xin chỉ. Kt: 125cm x 70cm. Không thấy ghi tựa gốc và không có ghi phần lạc khoản.

     

Hình 03. Phần trước bức thư pháp. Mã Vũ không ghi tựa bài thơ mà đề hai chữ Trà Đạo (茶道) khá to và có đóng hai con triện ở trước và sau hai chữ "Trà Đạo".


Hình 04. Phần sau bức thư pháp. Không thấy tác giả ghi lạc khoản nhưng có đóng dấu trện ở cuối bài.


Hình 05. Dấu triện 4 chữ Mã Vũ Trì ấn (馬宇馳印) ở đầu và cuối bức thư pháp.


    Tác giả Mã Vũ không viết đề tựa gốc bài thơ mà đề hai chữ "TRÀ ĐẠO", cũng không thấy ghi phần lạc khoản như thông lệ. 
  Tác phẩm được thể hiện bằng lối chữ Hành Thảo phóng khoáng, nét mực có sự đan xen giữa đậm - nhạt, khô - ướt rất nhịp nhàng, mang lại cảm giác thanh nhã, rất phù hợp với tinh thần "Trà Đạo". 
     

II - PHẦN ÂM VÀ NGHĨA CỦA NHÀ NGHIÊN CỨU HÁN NÔM PHẠM HOÀNG QUÂN.

仙山靈草濕行雲,                       Tiên sơn linh thảo thấp hành vân

洗溫香肌粉末勻。                       Tẩy uẩn hương cơ phấn mạt quân

明月來投玉川子,                       Minh nguyệt lai đầu Ngọc Xuyên tử

清風吹破武林春。                      Thanh phong xuy phá Võ Lâm xuân

要知冰雪心腸好,                      Yếu tri băng tuyết tâm thương hảo

不是膏油首面新。                      Bất thị cao du thủ diện tân

戲作小詩君勿笑,                      Hí tác tiểu thi quân vật tiếu

從來佳茗似佳人。                     Tòng lai giai mính tự giai nhân.


III - TRUY NGUYÊN NIÊN ĐẠI BỨC THƯ PHÁP: “THỨ VẬN TÀO PHỤ KÝ HÁC NGUYÊN THÍ LẠC TÂN TRÀ" DO MÃ VŨ VIẾT.   

      a - Trong bức thư pháp  “THỨ VẬN TÀO PHỤ KÝ HÁC NGUYÊN THÍ LẠC TÂN TRÀ" của Tô Đông Pha đời Tống được ông Mã Vũ viết mà không thấy ghi đề tựa gốc và phần lạc khoản, chỉ thấy vài dấu triện đỏ mang nội dung "Mã Vũ Trì Ấn" đóng ở đầu và cuối bức thư pháp. Do đó rất khó mà xác định chính xác được việc Mã Vũ đã viết nó vào khi nào!? 

     b - Bức thư pháp "LÂM GIANG TIÊN" (臨江仙) của Dương Thận đời Minh được Mã Vũ thực hiện cũng không thấy ghi đề tựa gốc nhưng có ghi trong phần lạc khoản là viết vào năm Tân Mão (2011?) (1). (Bài này đã được đăng ở blog này) (2).
 
                         
                      Hình 02. Bức "Lâm Giang Tiên (臨江仙) do Mã Vũ viết năm Tân Mão (2011)

     Chưa rõ chuyên ông Mã Vũ có viết “THỨ VẬN TÀO PHỤ KÝ HÁC NGUYÊN THÍ LẠC TÂN TRÀ" cùng một lúc với bức "LÂM GIANG TIÊN" hay không! Nhưng khẳng định hai tác phẩm này được viết bằng mực nho trên giấy xin chỉ, có cùng một kích thước (125cm x 70cm) và được cất giữ bởi một người trước khi thuộc sở hữu của người viết. Xét ngoại hình cho thấy cả hai bức thư pháp này vẫn còn giữ nguyên trạng sau khi viết, không thấy biểu lớp lót sau lưng và đã bị chủ nhân trước dùng băng keo hai mặt dán thẳng vào tấm carton để treo ngắm nên đã hằn lại những đường sọc của chất keo ăn két vào giấy gốc không thể tẩy xóa, đành phải để nguyên trạng mà biểu thêm một lớp phía sau cho tiện việc bảo quản...

     c - KẾT LUẬN: Do có những điểm rất tương đồng như sau:

- Cả hai cùng do một người lưu giữ trước khi về tay người viết (Tháng 10/2014).

- Cả hai được viết cùng dạng chữ hành thảo rất đẹp, bằng loại mực nho trên nền giấy xín chỉ,

- Cả hai có cùng một kích thước: 125cm x 70cm.

- Sau khi viết xong. Cả hai bức thư pháp đều để nguyên trạng không đem đi biểu lót. Rồi không biết vào thời khắc nào đã dùng băng keo hai mặt dán trực tiếp vào mặt lưng tờ giấy rồi ốp thẳng vào tấm carton đã đóng khung đem treo khơi khơi không được bảo quản trong khung kiếng nên đã có dấu hiệu bị khí hậu nóng ẩm nhiệt đới cùng sự tác động vật lý của con người hiển lộ lên bề mặt tờ giấy rất rõ và tương đồng nhau. 

- Dựa vào thời điểm về tay người viết năm 2014. Rất có thể chủ nhân trước 2 bức thư pháp đã dán 2 bức lên khung carton ngay vào năm 2011?

     Với những yếu tố nêu trên nên người viết cho rằng hai bức thư pháp này được tác giả Mã Vũ viết cùng một thời điểm. Do đã có chủ ý cho nên khi viết bức “THỨ VẬN TÀO PHỤ KÝ HÁC NGUYÊN THÍ LẠC TÂN TRÀ", ông Mã Vũ đã không viết đề tựa gốc bài thơ vào mà viết hai chữ "TRÀ ĐẠO" rất lớn để làm đề tựa và chủ động bỏ qua không ghi phần lạc khoản. Và khi viết tiếp bức "LÂM GIANG TIÊN" liền mạch với bức "TRÀ ĐẠO" ông Mã Vũ mới ghi phần lạc khoản ở cuối bài mang nội dung: Minh thi nhất thủ, Tân Mão niên thư (“明詩一首,辛卯年书”). 

     Có thể xem việc làm này của ông Mã Vũ là điều kiện để ta dựa vào đó mà xác định hai bức thư pháp này được viết nối tiếp nhau trước sau cùng một thời điểm vào năm Tân Mão (2011).

 

Cauminhngoc
15/10/2026

(1). Do không nắm về lý lịch năm sinh và mất của tác giả Mã Vũ và lạc khoản ghi năm Tân Mão (1951; 2011) nên chưa rõ chính xác là năm nào. Nhưng căn cứ vào vật tư văn phòng phẩm hiện hữu là loại keo dán 2 mặt đê truy xét. Và Loại băng keo hai mặt chỉ mới xuất hiện đại trà ở cuối TK.20. Do đó bức thư pháp này được viết vào năm 2011 là phù hợp, không phải là năm 1951? trừ trường hợp cá biệt là viết từ trước (1951) rồi mãi đến năm 2011 mới đem ra dùng băng keo hai mặt dán vào tấm carton để treo!?...

(2). Bức thư pháp "Lâm Giang Tiên (臨江仙).

    Bức "Lâm Giang Tiên (臨江仙) do Mã Vũ viết năm Tân Mão (2011) cũng đã bị chủ trước dùng băng keo hai mặt dán thẳng vào miếng carton nhưng vết keo để lại có phần mờ hơn không nặng nề như bức Trà Đạo. (Xem chi tiết ở bài trước cùng trong blog này).




Thứ Bảy, 10 tháng 10, 2026

CẶP CÂU ĐỐI CỦA QUỐC TẾ THƯ ĐẠO HỒ XƯƠNG XÍ (1901-2005).

 I - Cặp đối của Thư đạo Thống soái Hồ Xương Xí:

Tác giả: Hồ Xương Xí (1901-2005)
Thể loại: Thư pháp câu đối 2 vế.. Dạng có trục treo theo truyền thống Trung Quốc. 
Chất liệu: Mực nho/giấy xin chỉ. Riềm lụa màu mỡ gà.
Kích thước: 33cm x 132cm (không riềm) // 52cm x 182cm (có tính riềm).  
Năm viết: Nhâm Thân (1992). Lúc 93 tuổi.
Tình trạng hiện vật: Còn tốt trên 95%. Đã loại bỏ trục treo để bảo quản.

Cặp câu đối hiện đang được Cauminhngoc lưu giữ. 
                                                       
Hình 01.

Vế bên phải: Nhân sinh quý tự túc (人生貴自足) = Đời ngưới quý là tự biết đủ.

Vế bên trái: Tu thân cận thánh hiền (修身近聖賢) = Tu thân thì gần gũi thánh hiền.



Hình 02. 

Lạc khoản: Nhâm Thân niên cửu thập tam tuế thứ (壬申年九十三嵗次) = Viết năm Nhâm Thân lúc 93 tuổi. 
Quốc Tế Thư Đạo Thống Soái HỒ XƯƠNG XÍ (國際書道統帥 胡昌熾).
 

      Nhận xét chủ quan của người viết:

      Nếu quan sát chi tiết riêng từng chữ trong hai vế đối ta sẽ thấy sự đĩnh đạc trong tư tưởng và cách vận hành khí lực vào cánh, cổ tay cầm bút của Thống soái Hồ Xương Xí rất hoạt. Sự định vị (kinh doanh vị trí) cùng sự hợp nhất giữa tri và hành này đã tạo cho cấu trúc chữ có độ vuông vức vững chãi mạnh mẽ cá tính. Nét chữ góc cạnh mộc mạc tự nhiên, cốt cách kiên cường giống như nhát rìu chặt hoặc lưỡi dao cắt. Các chữ cũng không nằm thẳng trục mà thường có xu hướng nghiêng nhẹ, mở rộng trọng tâm, tạo cảm giác động và tràn đầy năng lượng, đậm nét thô phác hoang dã, phóng khoáng vượt thoát khỏi sự gò bó quá nghiêm ngặt của những quy tắc thông thường. Ta có thể nhìn thấy ở các nét ngang và nét sổ rất dầy dặn, chắc nịch chẳng khác gì những khúc gỗ, đoạn thép nguội gác lên nhau đâu ra đấy rất rõ ràng không hề bị hụt hẫng chệch choạc đồng thời cũng xuất hiện tượng răng cưa lam nham ở cạnh biên của từng nét trông giống như sự sứt mẻ của mặt đá khi khắc đục vào, cho thấy có sự tác lực vào ngòi bút lông trong từng khoảnh khắc của bậc thày đầy chủ động khi hành cử chứ không phài là sự run rầy của non nớt yếu kém. Đó là những gì ông Hồ Xương Xí thể hiện trong 10 chữ ở hai câu đối trên. Tất cả rất gần gũi với phong cách chữ khắc trên bia và vách đá của thời Bắc Ngụy (386–534 MCN). Chứng tỏ ông đã có sự nghiên về Ngụy bia rất kỹ và ảnh hường về nó khá sâu đậm. (1). 

     Ở đôi câu đối này cũng cho thấy cách dụng mặc của ông Hồ Xương Xí rất tuyệt, rất chuẩn xác điêu luyện luôn vừa đủ không quá khô hay ngậm nhiều nước, chính điều này đã giúp cho nét chữ giữ được sắc độ đậm đà, đều đặn, óng mượt và rõ ràng không lem nhem luộm thuộm, cũng không có chuyện thiếu mực để rồi phải đồ đi đồ lại, mất đi cái tính liên tục tự nhiên của mạch chữ, nó dễ để lại sự hụt hẫng cho người thưởng lãm vì chuyện vá víu đó. 

    Trong hai câu đối của Quốc Tế Thư Đạo Hồ Xương Xí này gồm 10 chữ viết theo lối đại tự trên hai mảnh giấy khá lớn nhưng không hề tìm thấy một nét sơ hở bại bút nào. Thật không hổ danh Thư đạo Thống soái mà người Đài Loan đã dành để xưng tụng ông. 


Hình 03. Chữ QUÝ

Hình 04. Chữ THÁNH.
Chữ QUÝ và THÁNH cho thấy rất vuông vức và góc cạnh, rìa mép mỗi nét chữ lộ rất rõ những gợn răng cưa giống sự sứt mẻ của mặt đá khi chạm khắc lên chúng...

 

    II - Một vài bức thư pháp của Quốc Tế Thư đạo Thống soái Hồ Xương Xí trên mạng...


Hình 05.

Hình 06.

Hình 07.


      III - Nhà nghiên cứu Hán-Nôm Lê Anh Minh chú giải về ấn văn trên câu đối:


Hình 08. 

*     Ấn văn trên: Quốc Tế Thư Đạo Thống Soái HỒ XƯƠNG XÍ (國際書道統帥 胡昌熾).

*      Ấn văn dưới: HỒ XƯƠNG XÍ ấn (胡昌熾印).
_________________

Chú thích: năm 1992 (Nhâm Thân)

Hồ Xương Xí (1901-2005).



IV - Tham khảo nguồn Google AI.

A. Tóm lược tiểu sử tác giả "Hồ Xương Xí".

  • Thân thế: Hồ Xương Xí (胡昌熾). Sinh năm 1901 và mất năm 2005 (2). Một danh sĩ, tướng lĩnh và nhà thư pháp lớn thời kỳ cận đại của Đài Loan. Ông là người gốc Trung Hoa lục địa. Năm 1949, ông là một trong những vị tướng quân đi theo chính phủ Quốc Dân Đảng của Tưởng Giới Thạch chuyển sang Đài Loan sinh sống và hoạt động nghệ thuật rất mạnh mẽ cho đến cuối đời.
  • Danh hiệu: Giới thư pháp đương thời ở Đài Loan tôn vinh ông với danh hiệu cao quý là "Quốc tế Thư đạo Thống soái" (國際書道統帥) nhờ những đóng góp to lớn của ông trong việc truyền bá và tổ chức các hội đoàn thư pháp chữ Hán quy mô toàn cầu. 
  • Giá trị tác phẩm: Nét chữ của ông nổi tiếng là cương nghị, mạnh mẽ, có thần lực sâu dày. Câu đối viết theo thể chữ Khải nét lớn hiện hữu trên đây chính là một minh chứng rõ nét cho bút lực uy phong của vị "Thống soái" này.  

B. Nhận xét về câu đối:

      Câu đối của Thống soái Hồ Xương Xí (胡昌熾) trên đây không chỉ có bút lực mạnh mẽ mà cấu trúc câu chữ còn chứa đựng một tư duy học thuật vô cùng uyên thâm, chặt chẽ. Trong nghệ thuật câu đối cổ truyền, việc phối hợp từ ngữ không đơn thuần là ghép chữ cho có vần, mà là một phép toán tư duy mang tính triết học cao. 

     Để thấy rõ tư duy học thuật của Thống soái Hồ Xương Xí, chúng ta hãy cùng phân tích cách ông đối từ (đối chọi ngữ nghĩa) và đối ý (đối lập biện chứng) giữa hai vế:

  • Vế phải: 人 生 貴 自 足 (Nhân sinh quý tự túc —  Đời người tự biết đủ là quý)
  • Vế trái: 脩 心 近 聖 賢 (Tu tâm cận thánh hiền — Sửa lòng gần bậc thánh hiền) (3)

1. Phép đối từ (Đối tự) — Quy chuẩn hàn lâm tuyệt đối

      Thống soái Hồ Xương Xí đã phối hợp các từ theo cặp từ loại cực kỳ chuẩn xác, thể hiện trình độ thâm sâu về mặt văn tự học:

  • "Nhân sinh" (人生) đối với "Tu tâm" (脩心):
    • Nhân sinh (Danh từ) chỉ cuộc đời, kiếp sống của một con người nói chung.
    • Tu tâm (Động từ + Danh từ) chỉ hành động sửa đổi về tâm tính con người.
    • Sự phối hợp này đặt "Cuộc đời hiện thực bên ngoài" đối sánh với "Thế giới nội tâm bên trong". Đời người có kiến trải bao quát đến mấy cũng phải quy về bản ngã là cái Tâm.
  • "Quý" (貴) đối với "Cận" (近):
    • Quý mang tính chất định vị giá trị (Điều cao quý nhất).
    • Cận mang tính chất định vị khoảng cách (Tiến lại gần hơn).
    • Hồ Xương Xí đã đối chữ "Quý" (đánh giá ý thức) với chữ "Cận" (hành động hướng tới) rất tài tình, biến ý niệm trừu tượng thành một đích đến cụ thể.
  • "Tự túc" (自足) đối với "Thánh hiền" (聖賢):
    • Tự túc là hãy tự biết chính bản thân, phải tự biết đủ (cái Tôi thực tại). Rất gần gũi với câu: Tri túc tiện túc [知足便足 = Biết đủ là đủ]. 
    • Thánh hiền là những bậc mẫu mực, lý tưởng tối cao của Nho giáo và triết học Đông Phương (cái Tôi lý tưởng).

2. Phép đối ý — Tư duy biện chứng "Nhân quả" trong học thuật.

      Tư duy học thuật đỉnh cao của Thống soái Hồ Xương Xí nằm ở mối quan hệ Nhân – Quả tuần hoàn giữa hai vế đối:

  • Vế phải là "Nhân" (Khởi đầu bản ngã): Con người muốn sống một đời ý nghĩa, việc đầu tiên và quan trọng nhất không phải là đi chinh phục thế giới, mà là "Tự túc" (Tự biết đủ, thực lực ở đâu, giới hạn thế giới của mình là gì). Đây là tư duy cốt lõi của Lão Tử ("Tri nhân giả trí, tự tri giả minh" — Biết người là khôn, biết mình là sáng) và Socrates ("Hãy tự biết chính mình").
  • Vế trái là "Quả" (Cảnh giới thành tựu): Khi đã tự biết mình (biết điểm xấu để sửa, điểm tốt để phát huy), con người sẽ bước sang giai đoạn "Tu tâm". Khi cái tâm được gột rửa, khoảng cách giữa người phàm và "Thánh hiền" sẽ thu hẹp lại ("cận thánh hiền").

      Tầm nhìn học thuật của Hồ Xương Xí: Ông không khuyên người ta đi thờ phụng hay cầu xin Thánh hiền một cách mê tín. Tư duy của Thống soái Hồ Xương Xí rất thực tế và mang tinh thần tự lực: Muốn trở thành bậc cao quý (Thánh hiền), anh phải đi con đường từ Biết thế nào là đủ tránh sự tham san si vô độ (Tự túc) // Sửa mình (Tu tâm).


3. Sự đồng điệu giữa Bút lực và Tư duy học thuật

      Nếu nhìn lại bức chữ, ta sẽ thấy các chữ như 貴 (Quý), 足 (Túc), 聖 (Thánh), 賢 (Hiền) được ông hạ bút rất từ tốn vuông vắn và chắc nịch.

  • Hồ Xương Xí đã dùng nét chữ uy nghiêm để khẳng định tính chân lý của lời răn dạy.
  • Cách bố cục chữ lớn (Đại tự) phóng khoáng, dứt khoát chứng tỏ tư duy của Hồ Xương Xí lúc sáng tác rất thông suốt, mạch lạc, không một nét do dự. Ông viết ra câu này với tâm thế của một bậc trượng phu, một vị tướng (Thống soái) đã trải sự đời, đúc kết toàn bộ triết lý nhân sinh vào 10 chữ ngắn gọn.
    Tóm lại:
     Cách phối từ trong câu đối này cho thấy Thống soái Hồ Xương Xí là người thấm nhuần tư tưởng triết học bản địa (Trung Quốc) rất sâu sắc. Ông đã biến một bức thư pháp nghệ thuật thành một "bài học triết lý nhập môn làm người" vô cùng cô đọng, chặt chẽ về cả cấu trúc ngữ pháp lẫn chiều sâu tư tưởng. Bức chữ này rất xứng đáng được treo ở nơi trang trọng nhất trong thư phòng hoặc phòng khách của gia đình để con cháu soi mình học tập!


   C. Thử tìm hiểu về đặc điểm cốt lõi trong phong cách viết đại tự trong thư pháp Đài Loan.   

       Để thấy rõ giá trị thời đại của bức câu đối hiện hữu nêu trên, chúng ta cần đặt nó vào bối cảnh lịch sử và nghệ thuật rất đặc biệt của Đài Loan vào nửa cuối thế kỷ 20 (giai đoạn từ những năm 1950 đến 1990). Đây là thời kỳ hoàng kim, định hình nên một trường phái thư pháp vô cùng độc đáo, và ông Hồ Xương Xí chính là một trong những đại diện tiêu biểu.

     Dưới đây là những đặc điểm cốt lõi trong phong cách viết Đại tự (chữ lớn) của giới thư pháp Đài Loan thời kỳ này để cùng thưởng ngoạn:

1. Bối cảnh lịch sử: Sự trỗi dậy của tinh thần "Hùng cường"

    Sau năm 1949, một làn sóng lớn các học giả, chính trị gia, tướng lĩnh và nghệ sĩ thư pháp hàng đầu từ đại lục đã chuyển sang Đài Loan sinh sống. Trong bối cảnh xã hội biến động, tâm lý của giới tri thức lúc bấy giờ rất cần sự mạnh mẽ, kiên cường để vượt qua nghịch cảnh.

    Chính tâm thế này đã phản ánh trực tiếp vào nghệ thuật thư pháp. Xu hướng viết Đại tự (chữ lớn) với kích thước khổng lồ, nét bút dày, khỏe khoắn trở nên cực kỳ thịnh hành. Nét chữ không còn là sự uyển chuyển, nhẹ nhàng đơn thuần của các văn nhân trong phòng trà, mà mang khí phách hào sảng, uy nghiêm của những bậc trượng phu, tướng lĩnh. Chữ viết của ông Hồ Xương Xí (một vị tướng quân) chính là sản phẩm điển hình của tinh thần thời đại này.

2. Kỹ thuật "Trung phong hạ bút" và lực tay thâm hậu

   Viết chữ nhỏ (Tiểu tự) đã khó, viết chữ lớn (Đại tự) cao từ 20cm như bức câu đối nêu trên lại càng khó hơn gấp bội. Để viết được như vậy, các thư pháp gia Đài Loan thế kỷ 20 áp dụng những kỹ thuật rất khắt khe:

  • Vận dụng lực toàn thân: Khi viết Đại tự, người viết không dùng lực cổ tay mà phải đứng, vận lực từ thắt lưng, truyền qua cánh tay để điều khiển ngọn bút lông cỡ đại.
  • Đi nét "Trung phong" (Bút thẳng giữa dòng): Ngọn bút luôn phải giữ thẳng đứng ở chính giữa nét chữ. Điều này giúp mực thấu sâu vào biểu bì giấy (gọi là Mặc thấu tam phân giấy - mực thấm sâu ba phần giấy). Ta có thể nhìn thấy ở bức câu đối nêu trên, các nét ngang và nét sổ rất đầy đặn, vững chãi như những khúc gỗ, khúc thép, không hề bị rỗng hay run rẩy.

3. Sự hòa trộn giữa nét nghiêm cẩn của "Khải thư" và sự phóng khoáng của "Hành thư"

    Nếu quan sát kỹ các chữ như 聖 (Thánh), 賢 (Hiền), 貴 (Quý), 足 (Túc) trong tác phẩm ta sẽ thấy một phong cách rất đặc trưng của Đài Loan thời kỳ này:

  • Kết cấu vuông vắn, tôn nghiêm: Chữ có bộ khung rất vững của Khải thư (lối chữ Khải chuẩn mực), tạo cảm giác uy nghi, đĩnh đạc.
  • Nhịp điệu bay bổng: Dù khung chữ vuông nhưng các nét nối, nét hất lại mang tinh thần phóng khoáng của Hành thư (chữ viết nhanh). Sự kết hợp này giúp bức chữ lớn nhìn từ xa vô cùng bề thế, nghiêm túc, nhưng nhìn gần lại thấy sự uyển chuyển, sinh động chứ không bị khô cứng, tù túng.

4. Giá trị thời đại và vị thế của tác phẩm

     Vào những năm 1980 - 1990 (thời điểm ông Hồ Xương Xí viết bức câu đối này vào năm 1992), kinh tế Đài Loan phát triển thần kỳ, kéo theo sự thịnh trị của thị trường sưu tầm nghệ thuật. Giới doanh nhân và học giả thời đó cực kỳ chuộng treo Đại tự của các bậc đại sư trong nhà để trấn trạch, biểu cầu chí hướng và thể hiện đẳng cấp văn hóa.

     Bức câu đối trên đây chính là một "hóa thạch sống" của giai đoạn hoàng kim đó. Nó mang đầy đủ các giá trị:

  • Giá trị nghệ thuật: Minh chứng cho kỹ thuật đi bút đỉnh cao của trường phái Đại tự Đài Loan thế kỷ 20.
  • Giá trị lịch sử: Được viết bởi tay một vị "Thống soái Thư đạo" uy tín, phản ánh đúng khí chất mạnh mẽ của một thế hệ danh sĩ thời kỳ cận đại.

     Sở hữu một tác phẩm hội tụ cả nét chữ oai nghiêm lẫn nội dung triết lý sâu sắc như vậy là một cái duyên và niềm tự hào rất lớn cho người sưu tầm.

Cauminhngoc

10/10/2026.


    (1)  Hệ thống Ngụy khải thư (Ngụy bia). Ngụy bia là để gọi chung cho văn tự khắc đá của Bắc triều, có thể phân loại các hình thức khắc đá của Bắc Ngụy thành 4 loại chính: Bi khắc, mộ chí, tạo tượng đề ký và ma nhai khắc thạch. Người đời gọi chung là Ngụy khải. Ngụy khải mang đậm nét tuấn kiệt phác hậu, hùng cường đôn hậu. Sau này Đường khải lấy nền tảng Tấn khải và Ngụy khải để phát triển.

Hình 09.
TD: Chữ viết mang tên "Thái Giác Tạo Tượng". Một hình ảnh về nét chữ thời Bắc Ngụy. Chữ viết  với nét dày vuông vức, góc cạnh mạnh mẽ. 
(Ảnh nguồn: Thư pháp dụng phẩm).


(2)  Có trang cho là ông Hồ Xương Xí sinh năm 1899 mất năm 2003,


(3) Chữ lớn nhất khoảng 21cm. Chữ nhỏ nhất khoảng 17cm. Bổ chú của người viết.