PHÙNG HOÁN SINH VÀ BÀI THƠ "SƠN HÀNH" CỦA ĐỖ MUC.
Thuở mới tái hồi cuộc sống, bản thân vốn dĩ rất mù mờ về Hán Nôm nhưng lại rất thích ngắm nghía những mạch bút cực kỳ bay bổng lôi cuốn của dạng tự và cách dụng mưc trong những bức thư pháp và tranh thủy mặc. Do yêu thích hội họa và thư pháp Trung Quốc nên đã từng bỏ thời gian đi tìm thày học hỏi nhưng chẳng nên cơm cháo gì vì sức lực có hạn đồng thời bị cuộc sống nhồi cho lên bờ xuống ao mệt bở hơi tai hoa cả mắt mất cả phương hướng, may sao gặp người bạn người Hoa chân tình khuyên bảo hãy về ao nhà mà tắm cho phẻ chứ ao người vừa rộng vừa đông làm sao chen được cái chân gỗ mục vào. Từ lời khuyên chí tình chí lý đó đã thay đổi hoàn toàn quan điểm cố chấp ban đầu và đã quay về "Ta về ta tắm ao ta". Dẫu vậy vẫn không thể gột bỏ hết được cái sở thích cho nên không gặp thì thôi chứ mà chạm mặt ưng mắt vừa túi là hốt không tha. Số trời cũng thương nên gặp phải một nửa không thể thiếu trong cuộc đời có máu thích chiều lại thường ngó lơ nên mới có dịp múa gậy vường hoang...
Tôi rất thích bức thư pháp "Sơn hành" của Phùng Hoán Sinh này, bởi nó phô diễn một lối viết rất lạ và khá độc đáo, bức thư pháp mang một phong cách mà tôi cho là có đôi chút gần gũi với lối viết cổ xưa là "Khoa đẩu văn" (1). Bức thư pháp này tôi đã lưu giữ từ lâu, nay rảnh rỗi muốn đào sâu thêm nên đã đưa lên Google AI để hỏi và được Google AI phân tích và lý giải căn kẽ, chuyện này đã giúp cho tôi học hỏi được thêm rất nhiều về cách hành cử của thư pháp Trung Quốc. Tóm gọn như thế. Rất mong được thông cảm cho việc dốt mà lại hay thích chơi chữ...
Hình 01bis.
遠上寒山石徑斜,
白雲生處有人家。
停車坐愛楓林晚,
霜葉紅於二月花。
Lạc khoản: 杜牧诗一首, 丁丑年夏, 煥生 書.
Đỗ Mục thi nhất thủ. Đinh Sửu
niên Hạ, Hoán Sinh thư.
b - Nội dung của những con dấu ở đầu và cuối bức thư pháp.
A - TÓM TẮT TIỂU SỬ.
Phùng Hoán Sinh (馮焕生), tự là Thạch Am (石菴), hiệu là Ngưu Ông (牛翁), chủ nhân của Mai Trúc Đường (梅竹堂主), người Phủ Thuận (抚順人). Hiện nay 68 tuổi, tốt nghiệp đại học, là giáo viên trung học cao cấp (2).
Ông là thành
viên của Viện Nghiên cứu Nghệ thuật Thư pháp Trung Quốc, Ủy viên Ban chấp hành
Hiệp hội Thư pháp Thế giới, Ủy viên Ban chấp hành Hiệp hội Thư pháp Thanh thiếu
niên Trung Quốc, và được mời làm họa sĩ kiêm thư pháp gia đặc ước của Thư Họa
Gia Nghệ Thuật Báo, đồng thời là phóng viên thư họa.
Thời gian đầu,
ông học thư pháp theo lối của Liễu Công Quyền và Nhan Chân Khanh, sau đó học hỏi
thêm từ Chử Toại Lương và Triệu Mạnh Phủ cùng các danh gia khác; ông cũng thông
thạo cả bút pháp của Mễ Phế. Phong cách của ông thấm nhuần từ văn bia Bắc Ngụy,
đồng thời tiếp thu thế mạnh của nhiều nhà, học hỏi từ bút pháp của Chung Diêu,
và tham khảo sâu sắc ý niệm, tượng hình của "Nhị Vương" (Vương Hy Chi
và Vương Hiến Chi). Từ thuở nhỏ cho đến nay, ông đã cống hiến và rèn luyện trong
lĩnh vực thư pháp hơn 60 năm.
Các tác phẩm thư
pháp của ông đã được triển lãm nhiều lần cả trong và ngoài nước, từng đoạt nhiều
giải thưởng. Qua sự đánh giá của các chuyên gia, tác phẩm của ông đã được tuyển
chọn vào "Tuyển tập tác phẩm của các danh gia thư họa đương đại", đồng
thời ông được phong tặng danh hiệu danh dự "Nghệ sĩ thư pháp nổi tiếng
Trung-Ngoại" và chứng nhận tư cách "Nghệ sĩ thư pháp đương đại".
Các tác phẩm của ông từ sớm đã được biên soạn vào cuốn "Đại từ điển thư họa
khắc ấn thế giới".
B - PHÂN TÍCH SÂU VỀ BÚT PHÁP NGHỆ THUẬT.
Tác phẩm được viết theo thể Thảo thư (cụ thể là thiên
về Hành Thảo và Kim Thảo), mang đậm dấu ấn phong cách phóng
khoáng nhưng vô cùng chuẩn mực của tác giả Phùng Hoán Sinh.
- Khí
vận liên miên (Sự liên kết dòng chảy):
- Trục
chữ không đứng yên một chỗ mà có sự uốn lượn, dịch chuyển sang trái, sang
phải một cách uyển chuyển.
- Các
nét nối (gọi là du ti - nét tơ bay) xuất hiện liên tục. Có những cụm
chữ được viết liền mạch bằng một nét bút duy nhất không nhấc lên (như cụm
"Hàn sơn thạch" hay "Hồng ư nhị"). Điều
này tạo cảm giác bài thơ như một dòng thác nước chảy xiết, tràn đầy sinh
khí.
- Biến
hóa về kết cấu và kích thước (Độ tương phản):
- Tác
giả điều phối độ to nhỏ của chữ vô cùng điêu luyện. Các chữ mang tính chất
"động" như Tà (斜), Xứ (处), Ái (爱),
Hồng (红) được phóng to, chiếm
không gian lớn để làm điểm nhấn.
- Ngược
lại, các chữ như Sinh (生), Hữu (有),
Nhân (人) lại được viết thu nhỏ, thanh mảnh, tạo khoảng trống
tinh tế (gọi là kế bạch đương hắc - giữ khoảng trắng như giữ nét mực).
- Kỹ
thuật điều bút (Nhấn và Lướt):
- Nét bút có sự tương phản mạnh mẽ giữa độ đậm (mập) và độ thanh (ốm). Những nét xổ dọc của chữ Tà (斜) hay chữ Hạ (下 / ở đây là chữ Vãn 晚) được kéo rất dài và mạnh mẽ, thể hiện lực cổ tay vững chãi, đúng như tiểu sử của ông là có nghiên cứu sâu về văn bia Bắc Ngụy và bút pháp của Nhị Vương.
C - ĐỐI CHIẾU VỊ TRÍ TỪNG CHỮ THẢO TRONG HÌNH.
Bức thư pháp được trình bày theo lối truyền thống: Đọc từ phải sang trái, từ trên xuống dưới. Bài thơ gồm 28 chữ, được chia làm 3 hàng chính lớn và 1 hàng khoản thức (chữ nhỏ) ở rìa trái.
Hàng 1 - (Bên phải cùng - Câu thơ thứ nhất)
- 远 (Viễn): Chữ đầu tiên trên cùng, nét uốn lượn mảnh dẻ, lược bớt các chi tiết của bộ sước.
- 上 (Thượng): Viết dính liền ngay dưới chữ Viễn bằng một nét thắt nhanh.
- 寒 (Hàn): Nét đậm ở phần đầu chữ, phần dưới biến thành các nét vòng móc liên tục.
- 山 (Sơn): Ba nét đứng của chữ Sơn được thu gọn thành một đường sóng lượn vô cùng ước lệ.
- 石 (Thạch): Thể hiện rõ hình khối, góc cạnh lượn tròn nối thẳng sang chữ tiếp theo.
- 径 (Kính): Bộ xích (bên trái) viết thành một nét dọc lượn, phần bên phải thu gọn tối đa.
- 斜 (Tà): Chữ cuối cùng của hàng một. Nét xổ dọc ở cuối được kéo rất dài và đậm xuống tận đáy, tạo thế đứng vững chãi cho toàn hàng.
Hàng 2 - (Ở giữa - Câu thơ thứ hai và đầu câu ba)
- 白 (Bạch): Chữ trên cùng hàng giữa, nét mập, tròn trịa rõ ràng.
- 云 (Vân): Các nét ngang biến thành đường lượn thắt nút mềm mại như làn mây bay.
- 生 (Sinh): Viết tương đối nhỏ, nét mảnh lướt nhanh.
- 处 (Xứ): Được phóng to ra, nét chữ uốn lượn uốn khúc bao trọn khoảng trống phía dưới.
- 有 (Hữu): Nét gạch ngang dài chạy chéo, phần dưới tinh giản.
- 人 (Nhân): Viết rất nhanh bằng một nét móc lượn võng sang phải.
- 家 (Gia): Kết cấu chữ co cụm lại ở phần trên và buông lơi nét móc ở dưới.
- 停 (Đình): Đầu câu thứ 3 dồn xuống cuối hàng 2, nét chữ vuông vắn thể hiện sự "dừng lại" đúng như nghĩa của chữ.
Hàng 3 - (Hàng lớn bên trái - Cuối câu ba và trọn câu bốn)
- 车 (Xa): Chữ trên cùng, viết tinh giản thành các nét thắt đứng dứt khoát.
- 坐 (Tọa): Hai chữ "nhân" phía trên biến thành hai chấm nhỏ đối xứng qua nét dọc.
- 爱 (Ái): Được viết rất phóng khoáng, nét xoắn tròn ở giữa thể hiện tâm trạng tràn đầy cảm xúc.
- 枫 (Phong): Bộ mộc bên trái viết thanh, phần chữ "phong" bên phải viết to bè, bay bổng.
- 林 (Lâm): Hai bộ mộc đứng cạnh nhau được giản lược thành các đường móc tơ liên hoàn nối liền nhau.
- 晚 (Vãn): Chữ "Vãn" ở đây được viết biến thể rất bay bổng, nét gạch cuối kéo dài xuống thấp để kết thúc câu 3.
- 霜 (Sương): Chữ khởi đầu câu 4, nét thanh nhẹ, dồn trọng tâm lên phần trên.
- 叶 (Diệp): Viết rất thoáng, bộ khẩu biến thành một nét vòng nhỏ.
- 红 (Hồng): Viết rất đậm và to góc bên trái để làm nổi bật từ "Đỏ" - linh hồn của bài thơ.
- 于 (Ư): Viết thanh mảnh nối liền mạch từ chữ Hồng.
- 二 (Nhị): Hai nét ngang viết nối nhau thành một đường ziczac lướt đi nhanh chóng.
- 月 (Nguyệt): Nét chữ thon dài, ôm lấy các khoảng trắng bên trong.
- 花 (Hoa): Chữ cuối cùng của bài thơ, được thu nét rất gọn gàng và móc nhẹ lên ngụ ý kết thúc bài.
Hàng 4 - Hàng khoản thức chữ nhỏ biên bái (Rìa góc trái)
- 杜牧诗一首 (Đỗ Mục thi nhất thủ): Nghĩa là: Một bài thơ của Đỗ Mục.
- 丁丑年夏 (Đinh Sửu niên hạ): Năm viết tác phẩm (mùa hạ năm Đinh Sửu 1997).
- 焕生书 (Hoán Sinh thư): Do chính vị thư pháp gia Phùng Hoán Sinh viết.
1 - SỰ TƯƠNG ĐỒNG VỚI "Cuồng thảo" (狂草) và
"Thiền thư" (禅书).
Trong thư pháp chữ Hán, chữ Thảo được đẩy lên đỉnh cao của
cái "tôi" phóng khoáng qua phong cách Cuồng thảo của các bậc
thầy như Trương Húc hay Hoài Tố (thời Đường).
- Người
viết cuồng thảo không còn bị trói buộc vào cấu trúc vuông vắn thông thường.
Họ mượn nét chữ để giải phóng năng lượng nội tâm.
- Lối viết uốn lượn liên hoàn, nét đậm nhạt tương phản dữ dội trên bức hình bạn gửi phản ánh rất rõ tinh thần này: chữ nọ đan vào chữ kia, mực bay như rồng múa phượng vũ, xem trọng cái "thần vận" và dòng chảy cảm xúc lúc hạ bút hơn là sự ngay ngắn.
2 - TƯƠNG ĐỒNG VỚI THUÂN PHÁP TRONG HỘI HỌA THỦY MẶC: BÚT PHÁP TẢ Ý. (写意)
Hội họa và Thư pháp cổ phương Đông vốn chung một nguồn gốc
("Thư họa đồng nguyên"). Kiểu thư pháp bay bổng này sử dụng chung một
tư duy kỹ thuật với lối vẽ Tả ý (vẽ ý nghĩa, vẽ cái hồn của vật chứ
không vẽ chi tiết tỉ mỉ giống thật):
- Lối
dùng mực (Vận mặc): Bức thư pháp này sử dụng kỹ thuật tụ mực ở đầu nét
rồi vuốt nhanh thành các dải lụa mực đen nhạt dần. Nó giống hệt như cách
các họa sĩ dùng những nhát cọ lớn để vẽ lá sen già, thân cây trúc, hay những
ngọn núi mờ ảo trong mưa.
- Lối
đi nét (Vận bút): Các nét uốn lượn, thắt nút rồi lại buông lơi trong
tranh có sự tương đồng kỳ lạ với nét vẽ các dải mây hay dòng nước chảy siết
trong tranh phong cảnh thủy mặc. Người ta không gò bút, mà "thuận"
theo đà chuyển động của cổ tay và hơi thở để tạo ra nét vẽ.
3 - SỰ KẾT NỐI VỚI HỘI HỌA TRỪU TƯỢNG PHƯƠNG TÂY.
Nếu nhìn dưới lăng kính nghệ thuật hiện đại, phong cách thư
pháp uốn lượn tự do này có điểm tương đồng rất lớn với trường phái Hội họa
hành động (Action Painting) của phương Tây (như danh họa Jackson Pollock).
Điểm chung là người nghệ sĩ biến quá trình vung bút, nhấc bút, tạo những vệt mực
ngẫu hứng trên bề mặt thành trung tâm của nghệ thuật.
Chính vì vậy, dù bức thư pháp này có thể bắt nguồn từ việc
mô phỏng một thư gia cổ nào đó, nhưng cách người viết điều khiển ngọn bút tạo
ra các nét dày - mỏng ngẫu hứng, kết hợp những khối mực đậm nhạt đan xen đã tạo
ra một bức họa trừu tượng bằng ký tự có nhịp điệu và nhạc tính riêng.
4 - "KẾ BẠCH TƯƠNG HẮC" (计白当黑):
Đây là một trong những mật mã nghệ thuật đỉnh cao và vi diệu nhất của
thư pháp và hội họa Đông Phương.
Cụm từ này do thư gia nổi tiếng thời Thanh là Đặng Thạch Như
đúc kết, có nghĩa là: Tính toán, phân bổ khoảng trống (màu trắng của giấy)
cũng quan trọng và phải dụng công như khi hạ mực (màu đen). Trong thư pháp,
phần không viết chữ không phải là phần bỏ đi, mà chính là "khoảng thở",
là linh hồn tạo nên sự cân bằng cho tổng thể bức thư pháp ("Kinh doanh vị trí", pháp thứ năm của Tạ Hách giống như bố cục của phương Tây).
Nhìn vào bức thư pháp chữ Thảo bài thơ "Sơn hành" này,
chúng ta hãy cùng phân tích cách tác giả "chơi đùa" với khoảng trắng
để đạt đến sự hài hòa:
a. Sự tương phản "Mật" (Dày đặc) và
"Sơ" (Thưa thớt)
Quy luật của "Kế bạch đương hắc" là "Mật bất thấu
phong, sơ khả tẩu mã" (Chỗ dày đặc không để gió lọt qua, chỗ thưa thớt
có thể phi ngựa được).
- Hãy
nhìn vào cột chữ thứ 2 và thứ 3: Tác giả cố tình viết các chữ đan cài,
dính líu vào nhau tạo thành một mảng mực rất đậm và đặc. Khoảng trắng giữa
các chữ gần như bị ép lại tối đa.
- Đối
lập lại ở cột chữ thứ 4 (ngoài cùng bên trái): Các chữ được kéo giãn
ra, nét chữ thanh mảnh hơn hẳn. Khoảng trắng lúc này ùa vào, bao bọc lấy
nét chữ, tạo ra một cảm giác vô cùng nhẹ nhàng, thư thái. Sự tương phản
này khiến bức tranh không bị tù túng mà có sự nhịp điệu như một bản nhạc
lúc dồn dập, lúc khoan thai.
b. Dòng chảy của "Khí" qua các khoảng trống dọc
Nếu để ý đén các khoảng trống ngăn cách giữa 4 cột chữ lớn,
chúng không phải là những đường thẳng tắp, đều đặn như dòng kẻ vở.
- Tác giả
đã cho các chữ "lấn sân" sang nhau. Có chữ ở cột 2 phình to ra,
lấn sang khoảng trắng của cột 1. Có nét chữ ở cột 3 lại kéo dài xuống dưới,
chiếm không gian của cột 4.
- Điều
này tạo ra những đường rãnh trắng uốn lượn, ziczac chạy dọc từ trên xuống
dưới. Trong phong thủy và nghệ thuật, đây gọi là "Mạch khí".
Khoảng trắng uốn lượn này dẫn dắt ánh mắt của người xem trôi chảy liên tục
từ quyền này sang quyển khác mà không bị đứt gãy.
c. Trọng lực và sự giải thoát ở khoảng trống ở phần chân bức thư pháp.
Một điểm cực kỳ tài tình trong bố cục này là cách xử lý khoảng
trống ở phần cuối của các hàng chữ (chân bức thư pháp):
- Cột 1
và cột 3 kết thúc ở khoảng giữa chừng, để lại một khoảng trắng lớn phía dưới.
- Cột 2
và cột 4 lại được kéo dài hẳn xuống dưới đáy.
Cách sắp xếp so le này tạo ra một thế cân bằng động. Khoảng trắng lớn ở góc dưới cùng bên phải và bên trái đóng vai trò như một "bàn đỡ", giúp cho toàn bộ khối lượng mực đậm đặc ở phía trên không bị cảm giác nặng nề, đổ ụp xuống. Nó tạo ra sự thanh thoát, khiến bức thư pháp như đang bay lên chứ không bị ghì chặt vào mặt giấy.
d. Khoảng trắng tôn vinh nét "Tảo bạch" (Cháy mực)
Ở một số nét chữ viết nhanh (đặc biệt là chữ ở cột cuối), mực
không thấm đều mà để lộ ra những sợi giấy trắng li ti bên trong nét đen (gọi là
kỹ thuật Phi bạch hay Tảo bạch). Đây là lúc trắng ở trong đen,
đen chứa đựng trắng. Khoảng trắng xuất hiện ngay trong lòng nét chữ tạo ra
cảm giác hoài cổ, rêu phong như một thân cây già cỗi, thể hiện rõ cái
"tôi" mạnh mẽ và tốc độ đi bút quyết liệt của tác giả.
Kết luận

